bursera microphylla

bursera microphylla

A small Bursera microphylla grows on a rocky desert hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Bursera microphylla một loại cây nhỏ hoặc cây bụi nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm: thân tỏa ra mùi thơm cay nồng, kép lông chim lẻ, hoa nhỏ màu trắng mọc thành từng chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấycác vùng khô hạn của Tây Nam Hoa Kỳ.)
  • (Mùi thơm cay nồng của cây khá đặc trưng trong cảnh quan sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bursera microphylla" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học khi mô tả hệ thực vật bản địa của vùng Tây Nam Hoa Kỳ.
    • Researchers have studied the bursera microphylla for its unique adaptation to dry climates. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cây bursera microphylla khả năng thích nghi độc đáo của với khí hậu khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bursera (danh từ): Chi thực vật loài thuộc về, bao gồm nhiều loài cây bụi cây nhỏ khác.
    • The bursera genus contains several species with aromatic properties. (Chi bursera bao gồm nhiều loài đặc tính thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thơm sa mạc (desert sage): Một tên gọi thông thường khác cho loài này, dựa trên mùi hương của .
  • Cây bụi hương (fragrant shrub): Mô tả khái quát về hình dạng mùi của cây.
Các cụm từ liên quan (Không phrasal verbs đây danh từ riêng)
  • Odd-pinnate leaves ( kép lông chim lẻ): Đặc điểm của cây, nghĩa các lá chét mọc đối xứng nhưng một lá chétđầu mút.
  • Clusters of white flowers (chùm hoa trắng): Cụm hoa nhỏ màu trắng mọc tập trung.
Thành ngữ liên quan (Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ thực vật học cụ thể)
  • không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng; chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học.